nghìn nghịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất đông đúc, chen chúc, không còn chỗ trống: "Nghìn nghịt" dùng để miêu tả một không gian có số lượng người hoặc vật cực kỳ nhiều, dày đặc, tạo cảm giác chật chội, khó di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hội trường nghìn nghịt những người. (Hội trường chật cứng, đông nghẹt người.)
- Con đường dẫn vào chợ hoa Tết nghìn nghịt người qua lại. (Con đường dẫn vào chợ hoa Tết đông đúc, chen chúc người qua lại.)
- Quảng trường nghìn nghịt cờ hoa trong ngày lễ. (Quảng trường chật kín, dày đặc cờ hoa trong ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghìn nghịt" thường đi kèm với danh từ chỉ đám đông hoặc vật thể nhỏ, nhiều: Từ này nhấn mạnh mức độ dày đặc, đông đúc đến cực điểm.
- Bãi biển nghìn nghịt du khách vào mùa hè. (Bãi biển chật ních du khách vào mùa hè.)
- Bầu trời đêm nghìn nghịt những vì sao. (Bầu trời đêm dày đặc, chi chít những vì sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghịt (tính từ): Đông, chật, không lọt. Thường dùng trong các từ láy như "nghìn nghịt", "nghẹt", "nghịt ngạt".
- Phòng họp nghịt người. (Phòng họp đông nghẹt người.)
- Chen chúc (động từ): Cố len vào một chỗ chật hẹp trong đám đông.
- Đông nghẹt (tính từ): Rất đông, gần như không thể di chuyển được (đồng nghĩa gần với "nghìn nghịt").
Từ đồng nghĩa
- Đông đúc: Có nhiều người tập trung.
- Chen chúc: Đông và cố len vào nhau.
- Chật cứng / Chật ních: Không còn chỗ trống.
- Đông nghẹt: Đông đến mức tắc nghẽn.
Lưu ý sử dụng
- "Nghìn nghịt" là một từ láy: Từ này có tính chất gợi hình, gợi cảm cao, thường dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự đông đúc, dày đặc một cách sinh động hơn so với từ "đông" thông thường.
- Phạm vi sử dụng: Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày thân mật. Từ này phù hợp để miêu tả cảnh tượng, hiện trạng.
- Đông đảo lắm: Hội trường nghìn nghịt những người.